Lương thử việc tối thiểu bằng bao nhiêu phần trăm lương chính thức?
3 tháng 8, 2026 bởi
Trần Thị Trúc Huỳnh

Trong hoạt động tuyển dụng và quản trị nhân sự, việc xác định mức lương thử việc không chỉ là bài toán thỏa thuận giữa doanh nghiệp và người lao động mà còn là nghĩa vụ tuân thủ pháp luật lao động. Việc áp dụng đúng nguyên tắc tính lương trong giai đoạn thử thách sẽ giúp doanh nghiệp phòng tránh rủi ro pháp lý, đồng thời tạo dựng niềm tin và sự gắn kết ngay từ ban đầu đối với nhân sự mới.

Để giúp bộ phận HR, kế toán và người lao động hiểu rõ các khung pháp lý hiện hành, HR24 xin tổng hợp và phân tích chi tiết quy định về mức lương thử việc tối thiểu qua bài viết dưới đây.

Mức lương thử việc tối thiểu theo quy định pháp luật

Căn cứ theo Điều 26 Bộ luật Lao động 2019 (Luật số 45/2019/QH14), tiền lương của người lao động trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận, nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó.

Cần lưu ý rằng, con số 85% đại diện cho mức "sàn" tối thiểu do Nhà nước quy định nhằm bảo vệ quyền lợi người lao động. Doanh nghiệp hoàn toàn có thể thỏa thuận mức lương thử việc cao hơn – như 90%, 95% hoặc chi trả 100% lương chính thức – tùy thuộc vào chính sách đãi ngộ, tính chất phức tạp của công việc hoặc năng lực của ứng viên.


Mức sàn kép: Lương thử việc và lương tối thiểu vùng

Bên cạnh tỷ lệ 85%, việc xác định lương thử việc phải tuân thủ đồng thời nguyên tắc về mức lương tối thiểu vùng. Cụ thể, mức lương làm căn cứ tính 85% không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ ban hành.

Từ ngày 01/01/2026, áp dụng theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP, mức lương tối thiểu tháng được áp dụng như sau:

  • Vùng I: 5.310.000 đồng/tháng

  • Vùng II: 4.730.000 đồng/tháng

  • Vùng III: 4.140.000 đồng/tháng

  • Vùng IV: 3.700.000 đồng/tháng

Như vậy, khi làm phép tính 85%, số tiền lương thử việc thực nhận của người lao động tại bất kỳ địa bàn nào cũng không được thấp hơn mức sàn tối thiểu vùng tương ứng.

Khung thời gian thử việc tối đa tương ứng với từng vị trí

Mức lương thử việc luôn đi liền với thời hạn thử việc. Điều 25 Bộ luật Lao động 2019 quy định thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận dựa trên tính chất và mức độ phức tạp của công việc, nhưng chỉ được thử việc 01 lần cho một vị trí và không vượt quá các mốc thời gian:

  • Tối đa 180 ngày: Áp dụng đối với người quản lý doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp, Luật Quản lý, sử dụng vốn Nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp.

  • Tối đa 60 ngày: Áp dụng đối với công việc có chức danh cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên.

  • Tối đa 30 ngày: Áp dụng đối với công việc có chức danh cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ.

  • Tối đa 06 ngày làm việc: Áp dụng đối với các công việc khác.

Lưu ý: Đối với hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng, pháp luật không cho phép áp dụng thử việc.


Chế tài xử phạt khi vi phạm quy định về lương thử việc

Trường hợp doanh nghiệp chi trả mức lương thử việc thấp hơn 85% mức lương của công việc đó, cơ quan quản lý lao động sẽ áp dụng các chế tài xử phạt hành chính theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP (Điểm c Khoản 2 Điều 10):

  • Phạt tiền: Từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với cá nhân vi phạm. Đối với tổ chức/doanh nghiệp, mức phạt tiền tăng gấp đôi, dao động từ 4.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.

  • Biện pháp khắc phục hậu quả: Doanh nghiệp bắt buộc phải hoàn trả đủ phần tiền lương còn thiếu cho người lao động theo đúng mức quy định.

Lời kết

Việc nắm vững và áp dụng chuẩn xác quy định về tiền lương thử việc không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định pháp luật, hạn chế rủi ro tranh chấp lao động mà còn thể hiện tính chuyên nghiệp trong quản trị nhân sự. Một chính sách minh bạch ngay từ giai đoạn thử việc sẽ là tiền đề vững chắc để thu hút và giữ chân nhân tài cho sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp.